Thị trường

Mỗi mã được so với chính lịch sử của nó. Danh sách này không phải mã tăng nhiều nhất, mà là bất thường nhất.

Sàng lọc tất cả công cụ giao dịch So sánh spread, đòn bẩy tối đa và mức độ hiếm gặp
Sắp tới
sau 9 giờUSTỷ lệ lạm phát So với cùng kỳ (YoY) (Th8)trước3.4%dự báo3.4%sau 10 giờUSTâm lý người tiêu dùng Michigan (Th9)trước51.7dự báo51Lịch kinh tế →
1

Biến động bất thường lớn nhất hiện tại

RAYUSDTRaydium / USDT Perpetual · Tiền mã hóa
+29.1%

giá$1.582gấp 5.5 lần biên độ thườngNgày lớn nhất trong 5 ngàyđòn bẩy tới 2000x

ở đỉnh 52 tuần
2

Biến động bất thường trên mọi thị trường

Chạm vào ô bất kỳ để giao dịch

1135 mã so với lịch sử của chính nó · 21 mã biến động hơn 2 lần bình thường

Xếp hạng tất cả công cụ theo mức độ bất thường của hôm nay
3

Chủ đề biến động mạnh nhất hôm nay

14 trong 24 chủ đề đang giảm

So sánh các công cụ này từng cái một

Kích thước ô thể hiện mức độ bất thường, không phải biên độ. Giao dịch đòn bẩy có rủi ro mất vốn cao.

Tự tra cứu bất kỳ sản phẩm nào

Giá, bản đồ thế giới, tăng giảm và bản đồ nhiệt - tự khám phá

Giá, bản đồ thế giới, tăng giảm và bản đồ nhiệt - tự khám phá

Nhóm ngành dẫn đầu hôm nay: Advertising Agencies +1.72%, Telecom Services +1.66%, Tobacco +1.45%. Tụt hậu: Medical Instruments & Supplies -7.95%, Other Industrial Metals & Mining -4.47%, Oil & Gas Equipment & Services -3.67%.

Cổ phiếu

  • NVDANVIDIA Corporation+0.12%
  • AAPLApple Inc-0.13%
  • GOOGLAlphabet Inc (Google) Class A-0.03%
  • MSFTMicrosoft Corp.+0.11%
  • AMZNAmazon.com, Inc.+0.14%
  • TSMTaiwan Semiconductor Manufacturing Company Ltd.-0.29%
  • SPCXSpace Exploration Technologies Corp-0.09%
  • AVGOBroadcom Inc.-0.25%
  • METAMeta Platforms, Inc.0.00%
  • TSLATesla, Inc.-0.33%

Tiền mã hóa

  • BTCUSDTBitcoin / USDT Perpetual-2.12%
  • ETHUSDTEthereum / USDT Perpetual-1.41%
  • BNBUSDTBinance Coin / USDT Perpetual-2.03%
  • XRPUSDTRipple / USDT Perpetual-3.82%
  • USDCUSDTUSDC / USDT Perpetual+0.02%
  • SOLUSDTSolana / USDT Perpetual-2.78%
  • TRXUSDTTRON / USDT Perpetual-0.03%
  • ZECUSDTZcash / USDT Perpetual-14.89%
  • HYPEUSDTHyperliquid / USDT Perpetual-6.69%
  • DOGEUSDTDogecoin / USDT Perpetual-3.06%

Chỉ số

Ngoại hối

  • USDTRYUS Dollar / Turkish Lira+0.20%
  • USDCLPUS Dollar / Chilean Peso+1.50%
  • EURDKKEuro / Danish Krone0.00%
  • AUDNZDAustralian Dollar / New Zealand Dollar-0.31%
  • NZDCHFNew Zealand Dollar / Swiss Franc+0.35%
  • GBPNZDBritish Pound / New Zealand Dollar-0.34%
  • EURNZDEuro / New Zealand Dollar-0.32%
  • NZDCADNew Zealand Dollar / Canadian Dollar+0.33%
  • NZDSGDNew Zealand Dollar / Singapore Dollar+0.28%
  • EURUSDEuro / US Dollar-0.15%

Hàng hóa

Tiền IPO

Vĩ mô

  • SE10YSweden 10 Year Yield+3.89%
  • CA10YCanada 10 Year Yield+2.68%
  • SG10YSingapore 10 Year Yield+3.48%
  • NZ10YNew Zealand 10 Year Yield+1.60%
  • AXYAustralian Dollar Currency Index-0.86%
  • CA30YCanada 30 Year Yield+1.75%
  • LT10YLithuania 10 Year Yield+1.65%
  • GB10YUnited Kingdom 10 Year Yield+2.21%
  • ID10YIndonesia 10 Year Yield+1.80%
  • PT10YPortugal 10 Year Yield+2.50%