Trung bình
Công bố monthly. Trong 35 lần công bố được ghi nhận tại đây, từ 2023-11-15 đến 2026-09-15, thực tế cao hơn dự báo 22 lần, thấp hơn 12 lần và đúng như dự báo 1 lần. Chênh lệch điển hình giữa dự báo và thực tế là 0.22T.
12 sản phẩm khác
15 thg 9, 2026-0.84T-1T · -0.68T
| Giai đoạn | Thực tế | Dự báo | Trước đó |
|---|---|---|---|
| 15 thg 9, 2026 | -0.84T | -1T | -0.68T |
| 19 thg 8, 2026 | -0.69T | -0.44T | -0.93T |
| 21 thg 7, 2026 | -0.88T | -0.56T | -0.22T |
| 16 thg 6, 2026 | -0.09T | -0.21T | 0.2T |
| 20 thg 5, 2026 | 0.24T | -0.23T | 0.09T |
| 21 thg 4, 2026 | 0.09T | 0.23T | -0.37T |
| 17 thg 3, 2026 | -0.37T | -0.62T | 0.5T |
| 17 thg 2, 2026 | 0.46T | -0.18T | -0.06T |
| 21 thg 1, 2026 | -0.21T | -0.06T | 0.01T |
| 16 thg 12, 2025 | 0.06T | -0.2T | 0.07T |
| 20 thg 11, 2025 | 0T | -0.13T | -0.3T |
| 21 thg 10, 2025 | -0.31T | -0.11T | -0.15T |
| 16 thg 9, 2025 | -0.15T | -0.37T | -0.29T |
| 19 thg 8, 2025 | -0.3T | -0.07T | -0.25T |
| 16 thg 7, 2025 | -0.24T | -0.26T | -0.29T |
| 17 thg 6, 2025 | -0.31T | -0.37T | -0.35T |
| 20 thg 5, 2025 | -0.41T | -0.24T | -0.29T |
| 16 thg 4, 2025 | -0.23T | -0.25T | 0.19T |
| 18 thg 3, 2025 | 0.18T | 0.51T | -0.86T |
| 18 thg 2, 2025 | -0.86T | -0.26T | -0.03T |
| 22 thg 1, 2025 | -0.03T | -0.51T | -0.39T |
| 17 thg 12, 2024 | -0.38T | -0.45T | -0.23T |
| 19 thg 11, 2024 | -0.36T | -0.15T | -0.27T |
| 16 thg 10, 2024 | -0.19T | -0.49T | -0.47T |
History goes back to 2023, which is as far as our data provider carries it.